nấm cũ

nấm cũ

Người ta thường dùng chó hoặc lợn để tìm nấm cũ dưới đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm mọc dưới lòng đất: "nấm " chỉ một loại nấm hình dáng tròn, thường mọcvùng đất ẩm, được coi đặc sản quý hiếm trong ẩm thực. Loại nấm này tên khoa học thuộc chi Tuber, thường được dùng trong các món ăn cao cấp.
    • Tên gọi dân gian: "nấm " cũng cách gọi thông thường của loại nấm truffle, một loại thực phẩm giá trị dinh dưỡng hương vị đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nấm một loại thực phẩm đắt đỏ được ưa chuộng trong ẩm thực Pháp. (Nấm một loại thực phẩm giá cao được yêu thích trong nền ẩm thực Pháp.)
    • Người ta thường dùng nấm để chế biến các món ăn sang trọng như súp hoặc sốt. (Người ta thường sử dụng nấm để làm các món ăn cao cấp như súp hoặc nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nấm đen": một loại nấm màu đen, thường được gọi là truffle đen, hương vị mạnh mẽ.
    • Nấm đen thường được bào mỏng lên món Ý để tăng hương vị. (Loại nấm màu đen thường được cắt lát mỏng rắc lên món Ý để làm tăng mùi vị.)
  • "nấm trắng": một loại nấm màu trắng, hiếm hơn mùi thơm nồng.
    • Nấm trắng được coi "kim cương của ẩm thực" độ quý hiếm của . (Loại nấm màu trắng được xem "kim cương của ẩm thực" độ hiếm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm (danh từ): sinh vật không diệp lục, thường mọcnơi ẩm ướt.
    • Trong rừng nhiều loại nấm khác nhau. (Trong rừng nhiều loại nấm khác nhau.)
  • Truffle (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của nấm .
    • Truffle một nguyên liệu xa xỉ trong ẩm thực châu Âu. (Truffle một nguyên liệu cao cấp trong ẩm thực châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Truffle: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng một loại nấm.
  • Nấm đất: một số vùng gọi nấm nấm đất mọc dưới lòng đất.
    • Nấm đất thường được chó hoặc lợn đánh hơi để tìm. (Nấm đất thường được chó hoặc lợn đánh hơi để tìm ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "nấm " một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ.

Từ chứa "nấm cũ"